LẬP VI BẰNG LÀ GÌ?

Lập vi bằng là giải pháp pháp lý được cá nhân, doanh nghiệp sử dụng khi cần ghi nhận khách quan một sự kiện, hành vi có thật nhằm tạo nguồn chứng cứ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Theo quy định hiện hành từ ngày 01/7/2026, người trực tiếp lập vi bằng là Thừa hành viên (tên gọi trước đây là Thừa phát lại). Thừa hành viên được lập vi bằng trên phạm vi toàn quốc, trừ những trường hợp pháp luật không cho phép.

Lập vi bằng là gì?

Lập vi bằng là việc Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến và ghi nhận sự kiện, hành vi có thật theo yêu cầu của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân.

Theo Điều 26 Nghị định số 151/2026/NĐ-CP, Thừa hành viên được lập vi bằng trên phạm vi toàn quốc.

Một số trường hợp thường có nhu cầu lập vi bằng gồm:

  • Ghi nhận hiện trạng nhà, đất, công trình;
  • Ghi nhận việc bàn giao tài sản;
  • Ghi nhận việc giao nhận tiền, hồ sơ, tài liệu trong trường hợp phù hợp pháp luật;
  • Ghi nhận hành vi vi phạm nghĩa vụ;
  • Ghi nhận nội dung trên website, mạng xã hội hoặc môi trường điện tử;
  • Ghi nhận sự kiện có nguy cơ phát sinh tranh chấp.

Giá trị pháp lý của việc lập vi bằng

Theo Điều 27 Nghị định 151/2026/NĐ-CP, vi bằng là nguồn chứng cứ để Tòa án và cơ quan có thẩm quyền xem xét khi giải quyết vụ việc. Vi bằng cũng có thể là một trong những căn cứ để thực hiện các giao dịch hợp pháp khác.

Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý:

  • Vi bằng không thay thế văn bản công chứng;
  • Không thay thế văn bản chứng thực;
  • Không thay thế văn bản hành chính khác;
  • Không thể được sử dụng để hợp pháp hóa giao dịch trái pháp luật.

Lưu ý pháp lý: Có vi bằng không đồng nghĩa với việc giao dịch đã được công chứng hoặc đương nhiên được pháp luật công nhận.

Những trường hợp không được lập vi bằng

Điều 28 Nghị định 151/2026/NĐ-CP quy định một số trường hợp không được lập vi bằng, đáng chú ý như:

  • Xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình;
  • Xác nhận nội dung, chữ ký thuộc phạm vi công chứng, chứng thực;
  • Ghi nhận việc chuyển quyền đối với đất đai, tài sản không có giấy tờ chứng minh quyền theo quy định;
  • Ghi nhận sự kiện, hành vi nhằm thực hiện giao dịch trái pháp luật;
  • Các trường hợp khác pháp luật không cho phép.

Thủ tục lập vi bằng

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu

Người có nhu cầu trình bày sự kiện, hành vi cần ghi nhận và cung cấp hồ sơ, tài liệu có liên quan.

Bước 2: Kiểm tra yêu cầu

Văn phòng Thi hành án dân sự xem xét yêu cầu có thuộc trường hợp được phép lập vi bằng hay không.

Bước 3: Thỏa thuận lập vi bằng

Người yêu cầu và Trưởng Văn phòng Thi hành án dân sự thỏa thuận bằng văn bản về sự kiện cần ghi nhận, thời gian, địa điểm, chi phí và các nội dung liên quan. Pháp luật hiện hành cũng công nhận thỏa thuận bằng thông điệp dữ liệu theo quy định về giao dịch điện tử.

Bước 4: Thừa hành viên trực tiếp ghi nhận

Thừa hành viên phải trực tiếp chứng kiến sự kiện, hành vi và chịu trách nhiệm về tính trung thực, khách quan của vi bằng.

Bước 5: Hoàn thiện vi bằng

Theo quy định mới, vi bằng có thể được lập dưới hình thức văn bản giấy hoặc văn bản điện tử trên môi trường số.

Khi nào nên lập vi bằng?

Cá nhân, doanh nghiệp có thể cân nhắc lập vi bằng khi cần bảo toàn chứng cứ trước khi sự kiện hoặc hiện trạng thay đổi, chẳng hạn ghi nhận hiện trạng công trình trước khi xây dựng, bàn giao tài sản, hành vi vi phạm hợp đồng hoặc những sự kiện có nguy cơ phát sinh tranh chấp.

Việc lập vi bằng càng sớm có thể càng hữu ích trong những trường hợp chứng cứ thực tế có khả năng bị mất hoặc thay đổi.

Câu hỏi thường gặp về lập vi bằng

Lập vi bằng có thay thế công chứng không?

Không. Điều 27 Nghị định 151/2026/NĐ-CP quy định rõ vi bằng không thay thế văn bản công chứng, chứng thực hoặc văn bản hành chính khác.

Ai được lập vi bằng?

Theo pháp luật hiện hành, Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến và lập vi bằng. Từ ngày 01/7/2026, Thừa hành viên được lập vi bằng trên phạm vi toàn quốc, trừ trường hợp pháp luật cấm.

Vi bằng có giá trị trước Tòa án không?

Có. Vi bằng là nguồn chứng cứ để Tòa án và cơ quan có thẩm quyền xem xét khi giải quyết vụ việc. Tuy nhiên, vi bằng vẫn được đánh giá cùng với các chứng cứ khác.

Kết luận

Lập vi bằng là phương thức hữu ích để ghi nhận khách quan sự kiện, hành vi có thật và tạo nguồn chứng cứ nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Tuy nhiên, vi bằng không thay thế công chứng, chứng thực và không thể hợp pháp hóa giao dịch trái pháp luật.

Do đó, trước khi lập vi bằng, cá nhân và doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích cần ghi nhận và lựa chọn đúng phương án pháp lý cho từng vụ việc.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Nếu Quý khách cần tư vấn về lập vi bằng, giá trị pháp lý của vi bằng, vi bằng nhà đất hoặc giải quyết tranh chấp, Công ty Luật TNHH Hãng Luật Đại Huy Hoàng luôn sẵn sàng hỗ trợ và đưa ra giải pháp phù hợp.

CÔNG TY LUẬT TNHH HÃNG LUẬT ĐẠI HUY HOÀNG

🏢 Địa chỉ: Tầng 2, số 829 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

📞 Hotline tư vấn:

  • Tiếng Việt: +84 89 9352 777
  • Tiếng Anh: +84 89 9351 777

🌐 Website DHH Law Firm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *